9 điều thú vị trong việc tuyển bổ quan lại triều Nguyễn

Việc tuyển bổ quan lại dưới triều Nguyễn (1802–1945) là một quy trình cực kỳ chặt chẽ, thú vị và có nhiều điểm tiến bộ đáng kinh ngạc so với bối cảnh lịch sử bấy giờ. Đây không chỉ đơn thuần là việc thi cử, mà là cả một hệ thống quản trị nhân sự nhằm kiểm soát quyền lực và hạn chế tham nhũng.

Dưới đây là những 9 điều thú vị nhất trong cơ chế này:

1. Luật Hồi Tỵ: "Tránh mặt" để chống tham nhũng

Đây có lẽ là điểm sáng tạo và độc đáo nhất, được hoàn thiện mạnh mẽ dưới thời vua Minh Mạng. "Hồi tỵ" nghĩa là tránh đi, lánh đi. Quy luật này đặt ra những nguyên tắc cấm kỵ cụ thể:

Không làm quan ở quê hương: Quan lại (đặc biệt là quan đứng đầu địa phương như Tổng đốc, Tuần phủ, Bố chánh, Án sát) không được nhận chức ở nguyên quán (quê cha), trú quán (nơi ở lâu năm) hoặc quê vợ. Điều này để tránh việc vị quan đó bị chi phối bởi tình cảm họ hàng, làng xóm - "Một người làm quan cả họ được nhờ".

Không làm việc cùng người thân: Cha con, anh em ruột, chú bác, thậm chí là thầy trò... không được làm quan cùng một chỗ, cùng một bộ hoặc cùng một tỉnh. Nếu lỡ được bổ nhiệm thì người ở vị trí thấp hơn phải xin chuyển đi nơi khác.

Không tậu đất, cưới vợ nơi cai trị: Quan lại không được mua đất đai, nhà cửa, ruộng vườn hoặc cưới vợ lẽ ngay tại nơi mình đang đương chức để tránh vơ vét tài sản hoặc tạo vây cánh.

2. Triều Nguyễn không lấy đỗ "Trạng Nguyên"

Trong thời Nguyễn, những người đỗ đạt đã được trọng dụng hơn trước. Nhưng có một điều thú vị là suốt 143 năm tồn tại, triều Nguyễn không có danh hiệu Trạng Nguyên.

Các vua nhà Nguyễn (bắt đầu từ Gia Long và rõ rệt nhất thời Minh Mạng) dường như muốn giữ uy quyền tuyệt đối. Họ e ngại người đỗ Trạng Nguyên sẽ sinh kiêu ngạo, lấn lướt uy quyền của Thiên tử (Vua).

Người đỗ đầu kỳ thi Đình chỉ được gọi là Đình Nguyên. Danh hiệu cao nhất là Bảng nhãn, sau là Thám hoa vẫn được giữ, nhưng ngôi vị "đệ nhất thiên hạ" (Trạng Nguyên) thì để trống.

3. "Hậu bổ": Thử việc chờ cơ hội

Đỗ đạt khoa cử chưa chắc đã được làm quan ngay. Các tân khoa thường phải trải qua giai đoạn làm quan Hậu bổ (chờ bổ nhiệm).

Họ sẽ được đưa về các Bộ ở Kinh đô hoặc các tỉnh để "tập sự".

Trong thời gian này, họ phải học việc hành chính, xử lý văn thư, án từ dưới sự giám sát của quan cấp trên.

Nếu làm tốt, sau một thời gian mới được bổ nhiệm chính thức (thực thụ). Nếu năng lực kém, có thể bị trả về làm dân thường hoặc giữ chức rất thấp.

4. Bảo Cử: Trách nhiệm của người tiến cử

Ngoài thi cử, triều đình còn dùng chế độ Bảo cử (tiến cử người tài). Tuy nhiên, trách nhiệm của người tiến cử là cực lớn:

Nếu người được tiến cử làm tốt, người tiến cử được thưởng (tăng lương, thăng chức).

Ngược lại, nếu người được tiến cử tham ô, bất tài hoặc phạm tội, người tiến cử sẽ bị liên đới chịu tội (phạt vạ, giáng chức, thậm chí đi tù cùng).

Điều này khiến các quan lại cực kỳ thận trọng, chỉ dám tiến cử những người thực sự có tài và đạo đức.

5. Tiêu chuẩn chọn quan: "Thân, Ngôn, Thư, Phán"

Dù đỗ đạt cao, khi tuyển bổ vào các chức vụ cụ thể, đặc biệt là các chức vụ cần giao tiếp hoặc xét xử, Bộ Lại (cơ quan nhân sự) thường xét thêm 4 tiêu chí:

Thân: Dáng dấp phải đường hoàng, khỏe mạnh, không dị tật (để giữ thể diện quốc gia/triều đình).

Ngôn: Lời nói phải rõ ràng, dõng dạc, không nói ngọng, nói lắp.

Thư: Viết chữ phải đẹp, ngay ngắn (thể hiện sự chỉn chu, tôn trọng).

Phán: Lý luận sắc bén, phán xét minh bạch (quan trọng cho quan xử án).

6. Lương bổng và "Dưỡng liêm"

Lương của quan lại ngày xưa thực ra không quá cao. Để quan lại không vì túng thiếu mà nhũng nhiễu dân, vua nhà Nguyễn (đặc biệt thời Minh Mạng) đặt ra chế độ Tiền dưỡng liêm.

Khoản tiền này thường cao hơn tiền lương chính thức rất nhiều. Mục đích là giúp quan lại đủ sống sung túc và để "nuôi dưỡng sự liêm khiết" của họ.

Nếu đã nhận tiền dưỡng liêm mà còn tham nhũng, hình phạt sẽ nặng hơn gấp nhiều lần (thường là xử tử).

7. Khảo khóa: Đánh giá định kỳ

Cứ mỗi 3 năm (gọi là một khóa), triều đình sẽ tổ chức Sơ khảo và Thông khảo để đánh giá lại toàn bộ quan lại.

Việc đánh giá sẽ dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như: Số dân tăng thêm, diện tích đất khai hoang, tình hình an ninh, số vụ án tồn đọng... Kết quả sẽ chia thành các bậc: Ưu (thăng chức), Bình (giữ nguyên), Thứ (bị phạt hoặc giáng chức), Liệt (cách chức).

Điều này có nghĩa là làm quan không phải là "biên chế suốt đời", làm dở vẫn bị phạt và cách chức như thường.

8. Lệ Trí Sĩ: Văn hóa "Biết dừng đúng lúc"

"Trí sĩ" (hoặc Chí sĩ) nghĩa là đem chức vụ trả lại cho vua để về nghỉ ngơi. Triều Nguyễn (được quy định rõ từ năm Minh Mạng thứ 16 - 1835) đã quy định những quy tắc rất nhân văn nhưng cũng rất nguyên tắc:

Độ tuổi "vàng" là 65: Trong khi ngày nay tuổi nghỉ hưu nam giới là 62, thì thời xưa quan lại thường xin về hưu ở tuổi 65 hoặc 70. Vua Minh Mạng quy định quan văn từ 65 tuổi, quan võ từ 60 tuổi là có thể dâng sớ xin về.

Vinh quy bái tổ: Điều thú vị là khi một vị quan thanh liêm về hưu, họ thường được vua ban đặc ân "thăng một cấp" (ví dụ đang là Nhị phẩm sẽ được phong danh dự lên Nhất phẩm trước khi về). Điều này giúp họ giữ thể diện, về làng được dân trọng vọng.

Vẫn được nhận lương: Tùy vào công trạng và chức vụ, quan về hưu được nhận "lương hưu". Có người nhận 50%, người có công lớn ("nguyên lão") có thể được nhận toàn bộ lương trọn đời.

Quyền "Từ chối" của Vua: Không phải ai xin về hưu cũng được. Nếu vị quan đó quá giỏi và đất nước đang cần, Vua sẽ bác đơn, tặng sâm, thuốc bổ, gậy chống và yêu cầu ở lại giúp nước ("Lưu nhiệm"). Có người phải dâng sớ xin đến 3-4 lần mới được cho về.

Triều đình nhà Nguyễn khuyến khích sự "liêm sỉ". Người già yếu, kém minh mẫn tự nguyện rút lui để nhường chỗ cho người trẻ (Hậu bổ), tránh tình trạng "tham quyền cố vị" làm trì trệ bộ máy.

9. Ấm Phong (Tập Ấm): "Con ông cháu cha" nhưng phải có Học

"Tập" là cái cái áo, hay cũng có nghĩa là khoác áo. "Ấm" nghĩa là bóng râm, sự che chở. "Tập ấm" là khoác bóng, nương bóng cha mẹ, gia đình mà được ra làm quan, chứ không phải qua thi cử. Đây là đặc quyền dành cho người thân của các quan đại thần. Tuy nhiên, triều Nguyễn (đặc biệt là vua Minh Mạng) đã cải cách chế độ này để tránh nạn "con quan thì lại làm quan" một cách bừa bãi.

Vinh danh ngược (Truy phong/Phong tặng): Đây là chính sách khuyến khích chữ Hiếu. Nếu quan làm tốt, Vua không chỉ thưởng cho quan mà còn ban sắc phong chức tước cho cha mẹ, ông bà (dù đã mất) của vị quan đó.

Ví dụ như nếu con làm quan Nhất phẩm thì cha mẹ quá cố cũng được truy tặng hàm Nhất phẩm. Điều này khiến các quan nỗ lực làm việc để "làm rạng danh dòng tộc".

Đặc quyền cho con cháu (Tập ấm/Ấm sinh): Con trai của các quan lớn (từ Tam phẩm trở lên) được hưởng lệ "Tập ấm". Điểm thú vị: Họ không được bổ nhiệm làm quan ngay. Họ chỉ được đặc cách vào học tại Quốc Tử Giám (gọi là Ấm sinh) và được miễn một số kỳ thi thấp.

Cơ chế lọc: Sau khi học xong, các "Ấm sinh" này vẫn phải thi hoặc trải qua sát hạch. Nếu không có năng lực thực sự, họ chỉ được giao các chức việc nhỏ, không được giữ chức vụ trọng yếu (như đứng đầu một tỉnh hay bộ).

Hạn chế quyền lực: Triều Nguyễn quy định rất rõ rằng con của quan văn có thể được tập ấm sang ngạch võ, nhưng con quan võ thường khó sang ngạch văn (do yêu cầu khắt khe về thi cử).

Tổng kết

Cơ chế tuyển bổ quan lại triều Nguyễn cho thấy một tư duy quản trị rất thực tế: Không tin tuyệt đối vào đạo đức cá nhân mà dùng luật pháp và cơ chế để ràng buộc.

Nếu Luật Hồi Tỵ và Khảo khóa là "Cây gậy" để răn đe, thì bảo cử, tiền Dưỡng liêm, Lệ Trí sĩ và Ấm phong chính là "Củ cà rốt" để trọng dụng và thu hút hiền tài. Luật Hồi Tỵ của triều Nguyễn đến bây giờ vẫn còn giá trị tham khảo sâu sắc cho công tác cán bộ ngày nay.